chuyên hoá
Trong quá trình phát triển phôi, các tế bào gốc sẽ chuyên hoá thành tế bào thần kinh, tế bào cơ, v.v.
Định nghĩa
- Động từ:
- Biến đổi để trở nên chuyên biệt, phù hợp với một chức năng, nhiệm vụ hoặc môi trường cụ thể: Quá trình một cơ quan, tổ chức, tế bào hoặc hệ thống phát triển những đặc điểm và khả năng đặc thù để thực hiện một vai trò riêng biệt một cách hiệu quả nhất.
- Tập trung vào một lĩnh vực, một công việc hoặc một sản phẩm cụ thể: Hành động phát triển sâu về một hướng nhất định, thường dẫn đến hiệu quả và năng suất cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong quá trình phát triển phôi, các tế bào gốc sẽ chuyên hoá thành tế bào thần kinh, tế bào cơ, v.v. (Ở đây, "chuyên hoá" mô tả quá trình tế bào biến đổi để đảm nhận chức năng cụ thể.)
- Công ty đó đang chuyên hoá vào sản xuất linh kiện điện tử cao cấp thay vì làm đa dạng sản phẩm. (Ở đây, "chuyên hoá" chỉ việc tập trung nguồn lực vào một lĩnh vực hẹp.)
- Sự phân công lao động khiến mỗi người chuyên hoá vào một khâu công việc nhất định.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sự chuyên hoá" (Danh từ): Chỉ trạng thái hoặc kết quả của quá trình chuyên hoá.
- Sự chuyên hoá cao độ trong sản xuất công nghiệp giúp tăng năng suất lao động.
- Sự chuyên hoá chức năng của các cơ quan trong cơ thể là đặc trưng của động vật bậc cao.
"Tính chuyên hoá" (Danh từ): Chỉ đặc tính chuyên biệt, tập trung vào một mục đích cụ thể.
- Máy móc này có tính chuyên hoá rất cao, chỉ dùng để gia công một loại chi tiết duy nhất.
Biến thể và từ gần giống
- Chuyên môn hoá: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong kinh tế, giáo dục và tổ chức lao động (ví dụ: chuyên môn hoá sản xuất, đào tạo chuyên môn hoá).
- Phân hoá: Nhấn mạnh sự phân chia, tách biệt thành các phần khác nhau (ví dụ: phân hoá tế bào, phân hoá xã hội). "Chuyên hoá" thường là kết quả của quá trình "phân hoá".
- Thích nghi: Có nghĩa rộng hơn, chỉ sự điều chỉnh để phù hợp với môi trường. "Chuyên hoá" có thể được xem là một dạng "thích nghi" sâu và cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Chuyên môn hoá: Tập trung vào một lĩnh vực chuyên môn.
- Phân công chuyên môn: Nhấn mạnh khía cạnh phân chia công việc để chuyên sâu.
Từ trái nghĩa
- Đa năng: Có nhiều chức năng, công dụng khác nhau.
- Tổng hợp: Kết hợp nhiều yếu tố, chức năng lại với nhau.
- Khái quát hoá: Đi từ cái riêng, cụ thể đến cái chung, trừu tượng (trái ngược với xu hướng đi vào chi tiết, cụ thể của "chuyên hoá").
Các cụm từ liên quan
- Quá trình chuyên hoá: Chỉ diễn biến, sự tiến triển để trở nên chuyên biệt.
- Trình độ chuyên hoá: Mức độ chuyên sâu, tập trung vào một lĩnh vực.
- Chuyên hoá chức năng: Thường dùng trong sinh học và xã hội học để chỉ sự biến đổi để thực hiện một chức năng đặc thù.